en recount
Bản dịch
- eo fabeli (Dịch ngược)
- eo rakonti (Dịch ngược)
- ja おとぎ話を語る (Gợi ý tự động)
- ja おとぎ話を作る (Gợi ý tự động)
- en tell fables (Gợi ý tự động)
- ja 物語る (Gợi ý tự động)
- ja 語る (Gợi ý tự động)
- ja 話をする (Gợi ý tự động)
- io naracar (Gợi ý tự động)
- io rakontar (Gợi ý tự động)
- en to narrate (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- zh 告诉 (Gợi ý tự động)
- zh 讲 (Gợi ý tự động)
- zh 叙述 (Gợi ý tự động)



Babilejo