en recorder
Bản dịch
- eo registrilo Christian Bertin
- ja 記録装置 (Gợi ý tự động)
- en recorder (Gợi ý tự động)
- eo aktisto (Dịch ngược)
- eo bekfluto (Dịch ngược)
- ja 書記 (Gợi ý tự động)
- en actuary (Gợi ý tự động)
- en clerk (Gợi ý tự động)
- ja リコーダー (Gợi ý tự động)



Babilejo