en record
Pronunciation:
Bản dịch
- eo registri Christian Bertin, KDE-laborvortaro
- eo surdiskigi Brian Russell
- es grabar Komputeko
- es grabar Komputeko
- fr enregistrer Komputeko
- eo rikordo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice, Christian Bertin
- es registro Komputeko
- es registro Komputeko
- fr enregistrement Komputeko
- nl record Van Dale, VW
- ja 登録する (Gợi ý tự động)
- ja 記載する (Gợi ý tự động)
- ja 記録する (Gợi ý tự động)
- ja 書留にする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to note (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en burn (CD or DVD) (Gợi ý tự động)
- ja レコードに吹き込む (Gợi ý tự động)
- en to record (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- ja レコード (Gợi ý tự động)
- en action row (Gợi ý tự động)
- en entry (Gợi ý tự động)
- eo analo (Dịch ngược)
- eo antecedentoj (Dịch ngược)
- eo arkivo (Dịch ngược)
- eo disko (Dịch ngược)
- eo enskribo (Dịch ngược)
- eo gramofona disko (Dịch ngược)
- eo raporto (Dịch ngược)
- eo registra (Dịch ngược)
- eo registro (Dịch ngược)
- eo rekorda (Dịch ngược)
- eo rekordo (Dịch ngược)
- en annals (Gợi ý tự động)
- en chronicle (Gợi ý tự động)
- en chronicles (Gợi ý tự động)
- en antecedents (Gợi ý tự động)
- ja 古文書 (Gợi ý tự động)
- ja 古文書館 (Gợi ý tự động)
- ja アーカイブファイル (Gợi ý tự động)
- io arkivo (Gợi ý tự động)
- en archive (Gợi ý tự động)
- en records (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en files (Gợi ý tự động)
- ja 円盤 (Gợi ý tự động)
- ja レコード盤 (Gợi ý tự động)
- ja ディスク (Gợi ý tự động)
- ja ハードディスク (Gợi ý tự động)
- io disko (Gợi ý tự động)
- en disc (Gợi ý tự động)
- en disk (Gợi ý tự động)
- en disk drive (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en platter (Gợi ý tự động)
- en dial (Gợi ý tự động)
- en circle (Gợi ý tự động)
- zh 铁饼 (Gợi ý tự động)
- zh 唱片 (Gợi ý tự động)
- zh 盘状物 (Gợi ý tự động)
- ja 書き込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 記入すること (Gợi ý tự động)
- ja 登記すること (Gợi ý tự động)
- ja 内接させること (Gợi ý tự động)
- en phonograph (Gợi ý tự động)
- en gramophone (Gợi ý tự động)
- ja 報告 (Gợi ý tự động)
- ja 報道 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja 答申書 (Gợi ý tự động)
- eo rilatumo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- en registration (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 台帳に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 記録表に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 声域に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 音域に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿 (Gợi ý tự động)
- ja 台帳 (Gợi ý tự động)
- ja 記録表 (Gợi ý tự động)
- ja 声域 (Gợi ý tự động)
- ja 音域 (Gợi ý tự động)
- eo tonamplekso (Gợi ý tự động)
- io registro (Gợi ý tự động)
- en account book (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en roll (Gợi ý tự động)
- zh 登记表 (Gợi ý tự động)
- zh 记录 (Gợi ý tự động)
- ja 記録的な (Gợi ý tự động)
- ja 公認記録 (Gợi ý tự động)
- io rekordo (Gợi ý tự động)
- zh 纪录 (Gợi ý tự động)
- zh [体育]最高记录 (Gợi ý tự động)



Babilejo