en reconcile
Bản dịch
- eo bilanci Reta Vortaro
- ja 貸借対照表を作る (Gợi ý tự động)
- ja 差引勘定をする (Gợi ý tự động)
- en to reconcile (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)
- eo pacigi (Dịch ngược)
- eo repaciĝi (Dịch ngược)
- ja 平和にする (Gợi ý tự động)
- ja 和解させる (Gợi ý tự động)
- ja 仲裁する (Gợi ý tự động)
- io konciliar (Gợi ý tự động)
- en to appease (Gợi ý tự động)
- en conciliate (Gợi ý tự động)
- en make peace (Gợi ý tự động)
- en pacify (Gợi ý tự động)
- en to make up (Gợi ý tự động)



Babilejo