en recommendation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo rekomendo Komputeko
- nl aanbeveling f Evernote
- ja 推薦 (Gợi ý tự động)
- ja 推奨 (Gợi ý tự động)
- ja 勧め (Gợi ý tự động)
- ja 勧告 (Gợi ý tự động)
- en recommendation (Gợi ý tự động)
- en testimonial (Gợi ý tự động)
- eo kandidatlisto (Dịch ngược)
- eo kandidatpropono (Dịch ngược)
- eo referenco (Dịch ngược)
- en nomination (Gợi ý tự động)
- ja 参照 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 参考 (Gợi ý tự động)
- ja 身元保証書 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (Gợi ý tự động)
- ja 基準 (Gợi ý tự động)
- en reference (Gợi ý tự động)
- en referral (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)



Babilejo