en recognize
Pronunciation:
Bản dịch
- en recognise GB Komputeko
- eo rekoni PIV 2002
- nl herkennen Komputeko
- ja 覚えている (人・ものを) (Gợi ý tự động)
- ja 見分ける (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- en to recognize (Gợi ý tự động)
- zh 辨认 (Gợi ý tự động)
- eo agnoski (Dịch ngược)
- eo akcepti (Dịch ngược)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- ja 認知する (Gợi ý tự động)
- io agnoskar (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io aceptar (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)



Babilejo