en recline
Bản dịch
- eo apogi (Dịch ngược)
- eo kuŝi (Dịch ngược)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja もたせかける (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- io apogar (Gợi ý tự động)
- en to back (Gợi ý tự động)
- en bolster (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- en underpin (Gợi ý tự động)
- en uphold (Gợi ý tự động)
- zh 支撑着 (Gợi ý tự động)
- ja 横たわっている (Gợi ý tự động)
- ja 置かれている (Gợi ý tự động)
- ja 寝る (Gợi ý tự động)
- ja 位置する (Gợi ý tự động)
- ja 存在する (Gợi ý tự động)
- ja ある (Gợi ý tự động)
- ja 横になっている (Gợi ý tự động)
- io jacar (Gợi ý tự động)
- en to lie (Gợi ý tự động)
- en rest on (Gợi ý tự động)
- zh 躺 (Gợi ý tự động)



Babilejo