en recipient
Bản dịch
- eo ricevonto LibreOffice
- eo destinito Komputeko
- es destinatario Komputeko
- es destinatario Komputeko
- fr destinataire Komputeko
- nl ontvanger m Komputeko
- en receiver (Gợi ý tự động)
- en recipient (Gợi ý tự động)
- eo adresato (Dịch ngược)
- eo rentulo (Dịch ngược)
- eo ricevanto (Dịch ngược)
- eo ricevinto (Dịch ngược)
- ja 名あて人 (Gợi ý tự động)
- ja 受取人 (Gợi ý tự động)
- en addressee (Gợi ý tự động)
- ja 金利生活者 (Gợi ý tự động)
- en fund holder (Gợi ý tự động)
- en stockholder (Gợi ý tự động)
- ja 受領者 (Gợi ý tự động)
- ja 受信者 (Gợi ý tự động)
- en consignee (Gợi ý tự động)
- en leecher (Gợi ý tự động)



Babilejo