io recevar
Thẻ:
Bản dịch
- eo ricevi (Dịch ngược)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja もらう (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 受信する (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en have (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en retrieve (Gợi ý tự động)
- zh 收到 (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- zh 受 (Gợi ý tự động)



Babilejo