en reception
Bản dịch
- eo akceptejo (Dịch ngược)
- eo akceptiĝo (Dịch ngược)
- eo akcepto (Dịch ngược)
- eo kancelario (Dịch ngược)
- eo ricevo (Dịch ngược)
- ja 応接室 (Gợi ý tự động)
- ja 受付所 (Gợi ý tự động)
- ja 受入れ (Gợi ý tự động)
- ja 受理 (Gợi ý tự động)
- ja 応接 (Gợi ý tự động)
- ja 応対 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- ja 官房 (Gợi ý tự động)
- ja 事務局 (Gợi ý tự động)
- ja 記録保管室 (Gợi ý tự động)
- en chancellery (Gợi ý tự động)
- en chancery (Gợi ý tự động)
- en office of public records (Gợi ý tự động)
- en waiting room (Gợi ý tự động)
- ja 受領 (Gợi ý tự động)
- ja 入手 (Gợi ý tự động)
- ja 受入 (Gợi ý tự động)
- ja 受信 (Gợi ý tự động)
- ja 受像 (Gợi ý tự động)



Babilejo