eo recepti
Cấu trúc từ:
recept/i ...Cách phát âm bằng kana:
レツェプティ
Infinitivo (-i) de verbo recepti
Bản dịch
- ja 処方する pejv
- eo preskribi pejv
- ja 命じる (法などが) (Gợi ý tự động)
- ja 規定する (Gợi ý tự động)
- eo recepti (Gợi ý tự động)
- io preskriptar (t) (Gợi ý tự động)
- en to order (Gợi ý tự động)
- en prescribe (Gợi ý tự động)
- en stipulate (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 开(药方) (Gợi ý tự động)
- zh 医嘱 (Gợi ý tự động)



Babilejo