en receiver
Bản dịch
- eo adresato (Dịch ngược)
- eo kolektisto (Dịch ngược)
- eo ricelanto (Dịch ngược)
- eo ricelisto (Dịch ngược)
- eo ricevanto (Dịch ngược)
- eo ricevilo (Dịch ngược)
- eo ricevonto (Dịch ngược)
- ja 名あて人 (Gợi ý tự động)
- ja 受取人 (Gợi ý tự động)
- en addressee (Gợi ý tự động)
- en recipient (Gợi ý tự động)
- ja 集金人 (Gợi ý tự động)
- ja 徴税人 (Gợi ý tự động)
- ja 収集家 (Gợi ý tự động)
- en collector (Gợi ý tự động)
- en fence (Gợi ý tự động)
- ja 隠匿者 (Gợi ý tự động)
- ja 故買屋 (Gợi ý tự động)
- eo ŝtelaĵokaŝisto (Gợi ý tự động)
- ja 受領者 (Gợi ý tự động)
- ja 受信者 (Gợi ý tự động)
- en consignee (Gợi ý tự động)
- en leecher (Gợi ý tự động)
- ja 受信機 (Gợi ý tự động)
- ja 受話器 (Gợi ý tự động)



Babilejo