en receive
Pronunciation: /rɪˈsiːv/
Bản dịch
- eo akcepti (Dịch ngược)
- eo akcepti vizitantojn (Dịch ngược)
- eo riceli (Dịch ngược)
- eo ricevi (Dịch ngược)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io aceptar (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- en recognize (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)
- en to entertain (Gợi ý tự động)
- ja 隠匿する (Gợi ý tự động)
- ja 故買する (Gợi ý tự động)
- en to fence (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja もらう (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 受信する (Gợi ý tự động)
- io recevar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en have (Gợi ý tự động)
- en retrieve (Gợi ý tự động)
- zh 收到 (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- zh 受 (Gợi ý tự động)



Babilejo