en recede
Bản dịch
- eo malprogresi (Dịch ngược)
- eo malproksimiĝi (Dịch ngược)
- eo malprosperi (Dịch ngược)
- eo reduktiĝi (Dịch ngược)
- eo retroiri (Dịch ngược)
- ja 後退する (Gợi ý tự động)
- ja 退歩する (Gợi ý tự động)
- en to decline (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざかる (Gợi ý tự động)
- en to blow over (Gợi ý tự động)
- ja 危機に瀕している (Gợi ý tự động)
- ja 衰退している (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まっている (Gợi ý tự động)
- ja 失敗する (Gợi ý tự động)
- en fail (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- ja 帰着する (Gợi ý tự động)
- ja 還元される (Gợi ý tự động)
- en to fall (Gợi ý tự động)
- en be reduced (Gợi ý tự động)
- ja 逆行する (Gợi ý tự động)
- io retretar (Gợi ý tự động)
- io retroirar (Gợi ý tự động)
- en to backspace (Gợi ý tự động)
- en back up (Gợi ý tự động)
- en go backward (Gợi ý tự động)



Babilejo