en recall (message)
Bản dịch
- en revoke Komputeko
- eo senvalidigi Komputeko
- eo revoki Komputeko
- nl herroepen Komputeko
- nl terugtrekken Komputeko
- en recall (Gợi ý tự động)
- ja 無効にする (Gợi ý tự động)
- ja 取り消す (Gợi ý tự động)
- en to annul (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- ja 呼び返す (Gợi ý tự động)
- ja 呼び戻す (Gợi ý tự động)
- ja リコールする (Gợi ý tự động)
- io revokar (t) (Gợi ý tự động)
- en to recall (message) (Gợi ý tự động)
- en call back (Gợi ý tự động)



Babilejo