en recall
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eksigi (Dịch ngược)
- eo rememoriĝi (Dịch ngược)
- eo revenigi (Dịch ngược)
- eo revenigo (Dịch ngược)
- eo revoko (Dịch ngược)
- eo senvalidigi (Dịch ngược)
- en revoke (Dịch ngược)
- ja 免職する (Gợi ý tự động)
- ja 解任する (Gợi ý tự động)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en dismiss (Gợi ý tự động)
- en fire (Gợi ý tự động)
- en sack (Gợi ý tự động)
- en exclude (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en to remember (Gợi ý tự động)
- ja 戻って来させる (Gợi ý tự động)
- ja 復帰させる (Gợi ý tự động)
- en to fetch (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- ja 戻って来させること (Gợi ý tự động)
- ja 復帰させること (Gợi ý tự động)
- ja リコール (Gợi ý tự động)
- ja 無効にする (Gợi ý tự động)
- ja 取り消す (Gợi ý tự động)
- en to annul (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)



Babilejo