en rebuild
Bản dịch
- eo rekonstrui Komputeko
- eo refari Komputeko
- ja 再建する (Gợi ý tự động)
- ja 建て直す (Gợi ý tự động)
- en to reconstruct (Gợi ý tự động)
- en rebuild (Gợi ý tự động)
- ja やり直す (Gợi ý tự động)
- ja 作り直す (Gợi ý tự động)
- en to redo (Gợi ý tự động)
- en remake (Gợi ý tự động)
- en regenerate (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- fr refaire (Gợi ý tự động)



Babilejo