eo rebati
Cấu trúc từ:
re/bat/i ...Cách phát âm bằng kana:
レバーティ
Bản dịch
- ja 打ち返す pejv
- ja 反撃する pejv
- ja 反論する pejv
- ja 言い返す pejv
- en to hit back ESPDIC
- en strike back ESPDIC
- en get even ESPDIC
- en rebut ESPDIC
- en reduce the price ESPDIC
- eo repliki (Dịch ngược)
- ja 複製する (Gợi ý tự động)
- io replikar (Gợi ý tự động)
- en to answer back (Gợi ý tự động)
- en reply (Gợi ý tự động)
- en retort (Gợi ý tự động)
- en replicate (Gợi ý tự động)



Babilejo