en reasonable
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aprobinda (Dịch ngược)
- eo modera (Dịch ngược)
- eo moderkosta (Dịch ngược)
- eo moderpreza (Dịch ngược)
- eo nepostumela (Dịch ngược)
- eo prudenta (Dịch ngược)
- eo racia (Dịch ngược)
- eo rezona (Dịch ngược)
- ja 賛同すべき (Gợi ý tự động)
- ja 適度の (Gợi ý tự động)
- ja 手ごろな (Gợi ý tự động)
- ja ほどほどの (Gợi ý tự động)
- ja 節度ある (Gợi ý tự động)
- ja 穏健な (Gợi ý tự động)
- ja 中庸な (Gợi ý tự động)
- en moderate (Gợi ý tự động)
- zh 适度 (Gợi ý tự động)
- zh 有节制 (Gợi ý tự động)
- zh 适中 (Gợi ý tự động)
- zh 中等 (Gợi ý tự động)
- ja 良識的な (Gợi ý tự động)
- ja 賢明な (Gợi ý tự động)
- ja 分別のある (Gợi ý tự động)
- ja 慎重な (Gợi ý tự động)
- ja 用心深い (Gợi ý tự động)
- ja 思慮深い (Gợi ý tự động)
- io prudenta (Gợi ý tự động)
- en judicious (Gợi ý tự động)
- en prudent (Gợi ý tự động)
- en sensible (Gợi ý tự động)
- en wise (Gợi ý tự động)
- en careful (Gợi ý tự động)
- zh 明智 (Gợi ý tự động)
- zh 有识别力的 (Gợi ý tự động)
- zh 切合实际的 (Gợi ý tự động)
- ja 理性の (Gợi ý tự động)
- ja 理性的な (Gợi ý tự động)
- ja 合理的な (Gợi ý tự động)
- ja 道理にかなった (Gợi ý tự động)
- en rational (Gợi ý tự động)
- en sane (Gợi ý tự động)
- zh 合理 (Gợi ý tự động)
- ja 道理に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 理由に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 論理的に考えることの (Gợi ý tự động)
- ja 推論することの (Gợi ý tự động)
- ja 推理することの (Gợi ý tự động)
- ja 理屈を言うことの (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言うことの (Gợi ý tự động)



Babilejo