en reason
Pronunciation:
Bản dịch
- ja 推論する Kajero
- zh 推论 (Gợi ý tự động)
- eo indukti (Dịch ngược)
- eo kaŭzo (Dịch ngược)
- eo kialo (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- eo racio (Dịch ngược)
- eo rezoni (Dịch ngược)
- eo tialo (Dịch ngược)
- ja 帰納する (Gợi ý tự động)
- ja 誘導する (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- io inferar (Gợi ý tự động)
- en to generalize (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- ja 原因 (Gợi ý tự động)
- ja もと (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja わけ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja 因 (Gợi ý tự động)
- io kauzo (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 原因 (Gợi ý tự động)
- zh 理由 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en motivation (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)
- ja 理性 (Gợi ý tự động)
- ja 分別 (Gợi ý tự động)
- ja 道理 (Gợi ý tự động)
- ja 条理 (Gợi ý tự động)
- io raciono (Gợi ý tự động)
- en judgment (Gợi ý tự động)
- en logical reasoning (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en rationality (Gợi ý tự động)
- zh 道理 (Gợi ý tự động)
- zh 理性 (Gợi ý tự động)
- zh 理智 (Gợi ý tự động)
- zh 思考力 (Gợi ý tự động)
- ja 論理的に考える (Gợi ý tự động)
- ja 推理する (Gợi ý tự động)
- ja 理屈を言う (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- io rezonar (Gợi ý tự động)
- en to discuss (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- zh 推理 (Gợi ý tự động)
- zh 评理 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)



Babilejo