en rear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ariergardo (Dịch ngược)
- eo ariero (Dịch ngược)
- eo bredi (Dịch ngược)
- eo elnutri (Dịch ngược)
- eo malantaŭa (Dịch ngược)
- eo malantaŭa parto (Dịch ngược)
- eo malantaŭaĵo (Dịch ngược)
- eo malantaŭo (Dịch ngược)
- eo posta parto (Dịch ngược)
- eo pranci (Dịch ngược)
- ja 後衛 (Gợi ý tự động)
- en rearguard (Gợi ý tự động)
- ja 飼育する (Gợi ý tự động)
- ja 育種する (Gợi ý tự động)
- ja 品種改良する (Gợi ý tự động)
- en to breed (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)
- zh 改良品种 (Gợi ý tự động)
- zh 培育良种 (Gợi ý tự động)
- en to bring up (Gợi ý tự động)
- en nurture (Gợi ý tự động)
- en after (Gợi ý tự động)
- en back (Gợi ý tự động)
- en later (Gợi ý tự động)
- en stern (Gợi ý tự động)
- en behind (Gợi ý tự động)
- en aft (Gợi ý tự động)
- en poop (Gợi ý tự động)
- ja 後脚で立ち上がる (Gợi ý tự động)
- ja 棒立ちになる (Gợi ý tự động)
- ja 横柄な振る舞いをする (Gợi ý tự động)
- en to balk (Gợi ý tự động)
- en buck (Gợi ý tự động)
- en prance (Gợi ý tự động)



Babilejo