en realize
Pronunciation:
Bản dịch
- eo efektivigi (Dịch ngược)
- eo ekkonscii (Dịch ngược)
- eo ekscii (Dịch ngược)
- eo kompreni (Dịch ngược)
- eo konscii (Dịch ngược)
- ja 実現させる (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en act out (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- en to become aware of (Gợi ý tự động)
- ja 知る (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- en to get to know (Gợi ý tự động)
- en find out (Gợi ý tự động)
- en learn (Gợi ý tự động)
- ja 理解する (Gợi ý tự động)
- ja 了解する (Gợi ý tự động)
- ja 納得する (Gợi ý tự động)
- ja 精通している (Gợi ý tự động)
- io komprenar (Gợi ý tự động)
- en to comprehend (Gợi ý tự động)
- en understand (Gợi ý tự động)
- zh 了解 (Gợi ý tự động)
- zh 懂 (Gợi ý tự động)
- zh 了 (Gợi ý tự động)
- zh 理解 (Gợi ý tự động)
- zh 会 (Gợi ý tự động)
- zh 明白 (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- ja 自覚する (Gợi ý tự động)
- io konciar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en be aware of (Gợi ý tự động)
- en be conscious of (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- zh 自感 (Gợi ý tự động)
- zh 认识到 (Gợi ý tự động)



Babilejo