en reality
Pronunciation:
Bản dịch
- eo efektivaĵo (Dịch ngược)
- eo efektiveco (Dịch ngược)
- eo realaĵo (Dịch ngược)
- eo realeco (Dịch ngược)
- eo realo (Dịch ngược)
- eo vero (Dịch ngược)
- ja 現実 (Gợi ý tự động)
- en fact (Gợi ý tự động)
- en truth (Gợi ý tự động)
- ja 実際 (Gợi ý tự động)
- en actuality (Gợi ý tự động)
- ja 現実の物事 (Gợi ý tự động)
- ja 実在物 (Gợi ý tự động)
- zh 现实 (Gợi ý tự động)
- ja 現実性 (Gợi ý tự động)
- ja 実在性 (Gợi ý tự động)
- ja 迫真性 (Gợi ý tự động)
- ja 実在 (Gợi ý tự động)
- ja 真実 (Gợi ý tự động)
- ja 真理 (Gợi ý tự động)
- zh 真相 (Gợi ý tự động)
- zh 真理 (Gợi ý tự động)



Babilejo