Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
re/ag/em/o
Cách phát âm bằng kana:
レアゲー

eo reagemo

Cấu trúc dự đoán:
re/ag/em/o
Cách phát âm bằng kana:
レアゲー

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo reagema

Cấu trúc dự đoán:
re/ag/em/a
Cách phát âm bằng kana:
レアゲー

Từ đồng nghĩa

eo reagi

Từ mục chính:
ag/i
Cấu trúc từ:
re/ag/i
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo reago

Từ mục chính:
ag/i
Cấu trúc từ:
re/ag/o
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo reaga

Cấu trúc dự đoán:
re/ag/a
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

(?) reagemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 925,946 inferencoj, 0.568 CPU-sekundoj en 0.957 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog