en ready
Pronunciation:
Bản dịch
- eo preta (Dịch ngược)
- eo servopreta (Dịch ngược)
- ja 用意の整った (Gợi ý tự động)
- ja 準備のできた (Gợi ý tự động)
- ja 即応できる (Gợi ý tự động)
- ja 覚悟のできた (Gợi ý tự động)
- ja 喜んで~する (Gợi ý tự động)
- ja 用意のできた (Gợi ý tự động)
- io pronta (Gợi ý tự động)
- en finished (Gợi ý tự động)
- en through (Gợi ý tự động)
- en prepared (Gợi ý tự động)
- zh 准备好了 (Gợi ý tự động)
- zh 准备好的 (Gợi ý tự động)
- ja いんぎんな (Gợi ý tự động)
- en obliging (Gợi ý tự động)
- en willing (Gợi ý tự động)



Babilejo