en reader
Pronunciation:
Bản dịch
- eo legilo PIV 2002, Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- es lector Komputeko
- es lector Komputeko
- fr lecteur Komputeko
- nl lezer m Komputeko
- ja 読取り装置 (Gợi ý tự động)
- en reader (Gợi ý tự động)
- en player (Gợi ý tự động)
- eo leganto (Dịch ngược)
- eo legolibro (Dịch ngược)
- eo preskorektisto (Dịch ngược)
- ja 読者 (Gợi ý tự động)
- zh 读者 (Gợi ý tự động)
- ja 読本 (Gợi ý tự động)



Babilejo