en reach
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atingo Facebook
- nl bereik n Komputeko
- ja 到達 (Gợi ý tự động)
- ja 達成 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- eo atingi (Dịch ngược)
- eo atingodistanco (Dịch ngược)
- eo atingopovo (Dịch ngược)
- eo etendiĝo (Dịch ngược)
- ja 着く (Gợi ý tự động)
- ja 届く (Gợi ý tự động)
- ja 到達する (Gợi ý tự động)
- io arivar (Gợi ý tự động)
- io atingar (Gợi ý tự động)
- io rajuntar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- zh 到达 (Gợi ý tự động)
- zh 达到 (Gợi ý tự động)
- zh 做到 (Gợi ý tự động)
- en range (Gợi ý tự động)
- ja 伸張 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張 (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- en extend (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)



Babilejo