Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
re/ĝust/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
レヂュティー

eo reĝustigo

Vortanalizo:
re/ĝust/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
レヂュティー

Bản dịch

eo reĝustiga

Vortanalizo:
re/ĝust/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
レヂュティー

Bản dịch

eo reĝustigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
re/ĝust/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
レヂュティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) reĝustigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,616,044 inferencoj, 0.718 CPU-sekundoj en 3.667 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog