eo reĝofiliko
Cấu trúc từ:
reĝ/o/filik/o ...Cách phát âm bằng kana:
レヂョフ▼ィリ▼ーコ
Substantivo (-o) reĝofiliko
Bản dịch
- ja ゼンマイ (属) pejv
- eo osmundo pejv
- la Osmunda japonica 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja オスマンダ (Gợi ý tự động)
- eo reĝofiliko (Gợi ý tự động)
- en royal fern (Gợi ý tự động)



Babilejo