Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
reĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
レーヂョ

eo reĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
reĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
レーヂョ
Substantivo (-o) reĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo reĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
reĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
レーヂャ
Adjektivo (-a) reĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo reĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
reĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Infinitivo (-i) de verbo reĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) reĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 66,451 inferencoj, 0.155 CPU-sekundoj en 0.303 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog