Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
reĝim/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

eo reĝima

Cấu trúc từ:
reĝim/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Adjektivo (-a) reĝima

Bản dịch

eo reĝimi

Cấu trúc từ:
reĝim/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Infinitivo (-i) de verbo reĝimi

Bản dịch

eo reĝimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
reĝim/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Substantivo (-o) reĝimo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) reĝima

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 548,051 inferencoj, 0.237 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog