Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo reĝado

Cấu trúc từ:
reĝ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Thẻ:
Substantivo (-o) reĝado

Bản dịch

eo reĝada

Cấu trúc từ:
reĝ/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Adjektivo (-a) reĝada

Bản dịch

eo reĝade

Cấu trúc từ:
reĝ/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Adverbo (-e) reĝade

Bản dịch

eo reĝi

Cấu trúc từ:
reĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo reĝo

Cấu trúc từ:
reĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) reĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr roi | en king | de König | ru король, царь | pl król.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo reĝa

Cấu trúc từ:
reĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) reĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo reĝe

Cấu trúc từ:
reĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーヂェ
Adverbo (-e) reĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
reĝ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,027,307 inferencoj, 0.436 CPU-sekundoj en 1.035 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog