Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
レーヂャ   ファミ

eo reĝa familio

Prononco per kanaoj:
レーヂャ   ファミ

Bản dịch

eo reĝa familia

Prononco per kanaoj:
レーヂャ   ファミ

Bản dịch

eo reĝa familii

Prononco per kanaoj:
レーヂャ   ファミ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
reĝareĝa 王の
familiofamilio 家族

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog