Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
raz/et/i
Prononco per kanaoj:
ゼーティ

eo razeti

Cấu trúc dự đoán:
raz/et/i
Prononco per kanaoj:
ゼーティ

Bản dịch

eo razi

Từ mục chính:
raz/i
Cấu trúc từ:
raz/i
Prononco per kanaoj:
ラーズィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: raser, faire la barbe | en: shave | de: rasiren | ru: брить | pl: golić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo razi/?

razio

Từ chứa gốc "razi"

eo razo

Cấu trúc dự đoán:
raz/o
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

eo raza

Cấu trúc dự đoán:
raz/a
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

(?) razeti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 261,131 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog