Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo razeno

Cấu trúc từ:
razen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) razeno
Evitinda. => gazono. 使用を避け、gazono を使うべき。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo razena

Cấu trúc từ:
raz/en/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) razena

Bản dịch

eo razene

Cấu trúc từ:
raz/en/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) razene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
razen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,177,591 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.255 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog