en ray
Bản dịch
- eo duonrekto (Dịch ngược)
- eo lumradio (Dịch ngược)
- eo radio (Dịch ngược)
- eo rajo (Dịch ngược)
- eo strio (Dịch ngược)
- en half-line (Gợi ý tự động)
- ja 光を発すること (Gợi ý tự động)
- ja 光り輝くこと (Gợi ý tự động)
- ja 光線 (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射線 (Gợi ý tự động)
- ja 放射状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 半直線 (Gợi ý tự động)
- eo radiuso (Gợi ý tự động)
- ja スポーク (Gợi ý tự động)
- ja 光明 (Gợi ý tự động)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送 (Gợi ý tự động)
- eo radiofonio (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ放送局 (Gợi ý tự động)
- eo radiostacio (Gợi ý tự động)
- eo radioaparato (Gợi ý tự động)
- ja ラジオ (Gợi ý tự động)
- io radio (Gợi ý tự động)
- en beam (Gợi ý tự động)
- en radio (Gợi ý tự động)
- en radius (Gợi ý tự động)
- en wireless (Gợi ý tự động)
- en spoke (Gợi ý tự động)
- zh 收音机 (Gợi ý tự động)
- zh 光线 (Gợi ý tự động)
- zh 射线 (Gợi ý tự động)
- ja ガンギエイ (Gợi ý tự động)
- ja エイ (Gợi ý tự động)
- io rayo (Gợi ý tự động)
- en skate (Gợi ý tự động)
- en stingray (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja しま (Gợi ý tự động)
- ja 線条 (Gợi ý tự động)
- io strio (Gợi ý tự động)
- en strip (Gợi ý tự động)
- en stripe (Gợi ý tự động)
- zh 长条 (Gợi ý tự động)
- zh 条纹 (Gợi ý tự động)
- zh 带 (Gợi ý tự động)



Babilejo