Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ravo

Cấu trúc từ:
rav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴォ
Substantivo (-o) ravo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rava

Cấu trúc từ:
rav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴァ
Adjektivo (-a) rava

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ravi

Cấu trúc từ:
rav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr ravir, enchanter | en ravish | de entzücken | ru восхищать | pl zachwycić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rave

Cấu trúc từ:
rav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴェ
Adverbo (-e) rave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 52,657 inferencoj, 0.167 CPU-sekundoj en 0.170 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog