Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ravine

Cấu trúc từ:
ravin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) ravine

Bản dịch

en ravine

Bản dịch

eo ravina

Cấu trúc từ:
rav/in/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) ravina

Bản dịch

eo ravino

Cấu trúc từ:
ravin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) ravino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ravino

Bản dịch

  • eo ravino (Dịch ngược)
  • ja 峡谷 (Gợi ý tự động)
  • ja 渓谷 (Gợi ý tự động)
  • en ravine (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ravin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,586,462 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.434 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog