Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rav//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo raviĝi

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Infinitivo (-i) de verbo raviĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo raviĝo

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヂョ
Substantivo (-o) raviĝo

Bản dịch

eo raviĝa

Cấu trúc từ:
rav//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヂャ
Adjektivo (-a) raviĝa

Bản dịch

eo raviĝe

Cấu trúc từ:
rav//e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヂェ
Adverbo (-e) raviĝe

Bản dịch

eo ravo

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/o
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴォ
Substantivo (-o) ravo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rava

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/a
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴァ
Adjektivo (-a) rava

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ravi

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴィ
Infinitivo (-i) de verbo ravi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rave

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/e
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴェ
Adverbo (-e) rave

Bản dịch

en rave

Bản dịch

(?) raviĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 552,899 inferencoj, 0.512 CPU-sekundoj en 0.517 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog