en rattle
Bản dịch
- eo klaki (Dịch ngược)
- eo klakilo (Dịch ngược)
- eo kraketi (Dịch ngược)
- eo ludtintilo (Dịch ngược)
- eo rinanto (Dịch ngược)
- eo skuludilo (Dịch ngược)
- ja かちかち音をたてる (Gợi ý tự động)
- io klakar (Gợi ý tự động)
- io kliktar (Gợi ý tự động)
- en to chatter (Gợi ý tự động)
- en clap (Gợi ý tự động)
- en click (Gợi ý tự động)
- en flap (Gợi ý tự động)
- en slap (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- ja 拍子木 (Gợi ý tự động)
- ja かちんこ (Gợi ý tự động)
- ja 鳴子 (Gợi ý tự động)
- ja 小さい音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja はぜる (Gợi ý tự động)
- en to crackle (Gợi ý tự động)
- en pop (Gợi ý tự động)
- en snap (Gợi ý tự động)



Babilejo