en rather
Pronunciation:
Bản dịch
- eo iom (Dịch ngược)
- eo iomete (Dịch ngược)
- eo ja (Dịch ngược)
- eo meze (Dịch ngược)
- eo pli ĝuste (Dịch ngược)
- eo plivole (Dịch ngược)
- eo prefere (Dịch ngược)
- eo relative (Dịch ngược)
- eo sufiĉe (Dịch ngược)
- io kelke (Gợi ý tự động)
- ja いくらか (Gợi ý tự động)
- ja 少し (Gợi ý tự động)
- en a little (Gợi ý tự động)
- en some (Gợi ý tự động)
- en somewhat (Gợi ý tự động)
- en to some extent (Gợi ý tự động)
- en a bit (Gợi ý tự động)
- zh 一些 (Gợi ý tự động)
- zh 一点儿 (Gợi ý tự động)
- ja ほんの少し (Gợi ý tự động)
- zh 一点点 (Gợi ý tự động)
- ja 実に (Gợi ý tự động)
- ja まったく (Gợi ý tự động)
- ja まさに (Gợi ý tự động)
- io mem (Gợi ý tự động)
- io ya (Gợi ý tự động)
- en certainly (Gợi ý tự động)
- en indeed (Gợi ý tự động)
- en surely (Gợi ý tự động)
- en in fact (Gợi ý tự động)
- zh 确 (Gợi ý tự động)
- zh 的确 (Gợi ý tự động)
- zh 确实 (Gợi ý tự động)
- ja まん中に (Gợi ý tự động)
- ja 中間に (Gợi ý tự động)
- ja 中程度に (Gợi ý tự động)
- ja ほどほどに (Gợi ý tự động)
- en amid (Gợi ý tự động)
- en amidst (Gợi ý tự động)
- ja 好んで (Gợi ý tự động)
- ja むしろ (Gợi ý tự động)
- ja なるべく (Gợi ý tự động)
- en preferably (Gợi ý tự động)
- ja 相対的に (Gợi ý tự động)
- ja 比較的 (Gợi ý tự động)
- en fairly (Gợi ý tự động)
- en relatively (Gợi ý tự động)
- ja 十分に (Gợi ý tự động)
- ja かなり (Gợi ý tự động)
- io sat (Gợi ý tự động)
- io sate (Gợi ý tự động)
- en enough (Gợi ý tự động)
- en quite (Gợi ý tự động)
- en sufficiently (Gợi ý tự động)
- zh 蛮 (Gợi ý tự động)
- zh 挺 (Gợi ý tự động)



Babilejo