Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rastado

Cấu trúc từ:
rast/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) rastado

Bản dịch

eo rastada

Cấu trúc từ:
rast/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) rastada

Bản dịch

eo rastade

Cấu trúc từ:
rast/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) rastade

Bản dịch

eo rasti

Cấu trúc từ:
rast/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr râteler | en rake | de harken | ru грести, скребать | pl grabić.

Bản dịch

eo rasto

Cấu trúc từ:
rast/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) rasto

Bản dịch

eo rasta

Cấu trúc từ:
rast/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) rasta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rast/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,934,245 inferencoj, 0.433 CPU-sekundoj en 0.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog