eo rara
Cấu trúc từ:
rar/a ...Cách phát âm bằng kana:
ラーラ
Adjektivo (-a) rara
Bản dịch
- ja まれな pejv
- ja 希少な pejv
- ja 珍しい pejv
- eo malofta pejv
- io rara Diccionario
- en precious ESPDIC
- en rare ESPDIC
- eo rara (Gợi ý tự động)
- en infrequent (Gợi ý tự động)
- en seldom (Gợi ý tự động)
- en unusual (Gợi ý tự động)
- zh 不频发的 (Gợi ý tự động)
- zh 不常见的 (Gợi ý tự động)
- zh 稀少的 (Gợi ý tự động)
- zh 罕见的 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo rara specio / 希少種 pejv



Babilejo