eo rapidlanĉo
Cấu trúc từ:
rapid/lanĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラピドラ▼ンチョ
Substantivo (-o) rapidlanĉo
Bản dịch
- en quick launch ESPDIC
- eo rapidlanĉo (Gợi ý tự động)
- es inicio rápido (Gợi ý tự động)
- es inicio rápido (Gợi ý tự động)
- fr lancement rapide (Gợi ý tự động)
- nl werkbalk Snel starten (Gợi ý tự động)



Babilejo