Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rapidaga

Cấu trúc từ:
rapid/ag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピダー
Thẻ:
Adjektivo (-a) rapidaga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rapidagi

Cấu trúc từ:
rapid/ag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピダー

Bản dịch

eo rapidage

Cấu trúc từ:
rapid/ag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピダー
Adverbo (-e) rapidage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rapid/ag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,237,628 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.861 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog