eo rapida starto
Cấu trúc từ:
rapida starto ...Cách phát âm bằng kana:
ラピーダ スタルト
Bản dịch
- en quick start ESPDIC
- eo rapida starto (Gợi ý tự động)
- fr démarrage rapide (Gợi ý tự động)
- nl snel starten (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | rapida | rapida | 速い |
|---|---|---|
| starto | starto | スタート |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo