eo rapidaĉe
Cấu trúc từ:
rapid/aĉ/e ...Cách phát âm bằng kana:
ラピダーチェ
Adverbo (-e) rapidaĉe
Bản dịch
- en quick and dirty ESPDIC
- en quick-and-dirty (Gợi ý tự động)
- eo rapidaĉe (Gợi ý tự động)
- eo rapide sed senpolura (Gợi ý tự động)
- nl snel maar slordig (Gợi ý tự động)
- nl snel en slordig (Gợi ý tự động)



Babilejo