Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rapid/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー

eo rapida

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) rapida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rapida

Bản dịch

eo rapidi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/i
Cách phát âm bằng kana:
ピーディ
Infinitivo (-i) de verbo rapidi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rapido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) rapido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rapide

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/e
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) rapide

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rapo

Từ mục chính:
rap/o
Cấu trúc từ:
rap/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) rapo

Bản dịch

Ví dụ

io rapo

Bản dịch

eo rapa

Cấu trúc từ:
rap/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) rapa

Bản dịch

eo rapi

Cấu trúc từ:
rap/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Infinitivo (-i) de verbo rapi

Bản dịch

eo rape

Cấu trúc từ:
rap/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) rape

Bản dịch

en rape

Bản dịch

(?) rapida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 775,855 inferencoj, 0.603 CPU-sekundoj en 0.609 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog