eo rap/o
rapo
Cấu trúc từ:
rap/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラーポ
Thẻ:
Substantivo (-o) rapo
Bản dịch
- la Brassica rapa 【植】 JENBP
- ja カブ pejv
- ja カブラ (蕪)(種) pejv
- io nabeto Diccionario
- io rapo Diccionario
- en turnip ESPDIC
- eo rapo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo ruĝa rapo 【植】{アカカブ} (Gợi ý tự động)
- ja スズナ (Dịch ngược)
- eo napo (Dịch ngược)
- ja セイヨウアブラナ (Gợi ý tự động)
- io napo (Gợi ý tự động)
- en canola (Gợi ý tự động)
- en rapeseed (Gợi ý tự động)



Babilejo