en rant
Bản dịch
- eo paroli sensence (Dịch ngược)
- eo patoso (Dịch ngược)
- en to ramble (Gợi ý tự động)
- en rave (Gợi ý tự động)
- en talk nonsense (Gợi ý tự động)
- ja 情熱的表現 (Gợi ý tự động)
- ja 感動的表現 (Gợi ý tự động)
- ja パトス (Gợi ý tự động)
- io patoso (Gợi ý tự động)
- en bombast (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en fervor (Gợi ý tự động)
- en passion (Gợi ý tự động)
- en pathos (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)



Babilejo